The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trứng cút tiếng Anh là gì?

trứng cút tiếng Anh là quail egg /kweɪl ɛg/. Trứng của chim cút, nhỏ và thường dùng trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "trứng cút" tiếng Anh là "quail egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quail egg

Danh từ
/kweɪl ɛg/

Ví dụ câu với trứng cút / quail egg

  1. 1

    Tôi thích ăn trứng cút luộc vào buổi sáng.

    I like to eat boiled quail eggs in the morning.

  2. 2

    Trứng cút thường được dùng trong các món salad hoặc làm món khai vị.

    Quail eggs are often used in salads or as appetizers.

Ghi chú dùng từ trứng cút

Trứng cút là loại trứng nhỏ của chim cút, thường dùng trong ẩm thực Á Đông. Các từ liên quan: 'egg' (trứng), 'bird' (chim), 'small' (nhỏ).

Video minh hoạ trứng cút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với trứng cút

Câu hỏi thường gặp về "trứng cút"

Trứng cút tiếng Anh là gì?

Trứng cút tiếng Anh là "quail egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng của chim cút, nhỏ và thường dùng trong ẩm thực.

"quail egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quail egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng cút". Trứng cút là loại trứng nhỏ của chim cút, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.

Phát âm "quail egg" như thế nào?

"quail egg" có phiên âm IPA /kweɪl ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quail egg"?

I like to eat boiled quail eggs in the morning. — Tôi thích ăn trứng cút luộc vào buổi sáng.