Tiếng Việt
Lòng hăng hái tiếng Anh là gì?
lòng hăng hái tiếng Anh là zeal /ziːl/. Sự nhiệt huyết, đam mê hoặc lòng nhiệt tình trong việc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zeal
Ví dụ câu với lòng hăng hái / zeal
- 1
Anh ấy làm việc với lòng hăng hái để đạt được mục tiêu của mình.
He works with zeal to achieve his goals.
- 2
Cô ấy thể hiện lòng hăng hái trong các hoạt động từ thiện.
She shows zeal in charitable activities.
Ghi chú dùng từ lòng hăng hái
Lòng hăng hái thể hiện sự nhiệt tình và đam mê. Các từ liên quan gồm 'enthusiasm' (sự nhiệt tình), 'passion' (đam mê), 'dedication' (sự cống hiến).
Video minh hoạ lòng hăng hái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng hăng hái
Câu hỏi thường gặp về "lòng hăng hái"
Lòng hăng hái tiếng Anh là gì?
Lòng hăng hái tiếng Anh là "zeal" (danh từ), nghĩa là: Sự nhiệt huyết, đam mê hoặc lòng nhiệt tình trong việc làm gì đó.
"zeal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zeal" nghĩa tiếng Việt là "lòng hăng hái". Lòng hăng hái thể hiện sự nhiệt tình và đam mê.
Phát âm "zeal" như thế nào?
"zeal" có phiên âm IPA /ziːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zeal"?
He works with zeal to achieve his goals. — Anh ấy làm việc với lòng hăng hái để đạt được mục tiêu của mình.