Tiếng Việt
Hái tiếng Anh là gì?
hái tiếng Anh là pick /pɪk/. Lấy quả hoặc cây non bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pick
Ví dụ câu với hái / pick
- 1
Tôi thích hái táo trong vườn.
I like to pick apples from the orchard.
- 2
Cô ấy đang hái những bông hoa đẹp.
She is picking beautiful flowers.
Ghi chú dùng từ hái
Hái là hành động lấy quả hoặc hoa từ cây. Các từ liên quan: 'gặt' (harvest), 'bứt' (pluck), 'thu hoạch' (harvest).
Video minh hoạ hái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hái
- hái lộcpicking buds
- Hái ra tiềnMake money easily
- Hái lộc đầu nămPicking fortune at the beginning of the year
- Sự háiHarvesting
- Gặt háiAchieve
- hăng háienthusiastic
- lưỡi háiscythe blade
- sự hăng háienthusiasm
- lòng hăng háizeal
- hết sức hăng háiExtremely enthusiastic
- Gặt hái thành côngReap success
- lưỡi hái của thần chếtGrim Reaper’s scythe
Câu hỏi thường gặp về "hái"
Hái tiếng Anh là gì?
Hái tiếng Anh là "pick" (động từ), nghĩa là: Lấy quả hoặc cây non bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ.
"pick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pick" nghĩa tiếng Việt là "hái". Hái là hành động lấy quả hoặc hoa từ cây.
Phát âm "pick" như thế nào?
"pick" có phiên âm IPA /pɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pick"?
I like to pick apples from the orchard. — Tôi thích hái táo trong vườn.