Tiếng Việt
Lóng ngóng tiếng Anh là gì?
Lóng ngóng tiếng Anh là clumsy /ˈklʌmzi/. Hơi vụng về, thiếu khéo léo trong hành động hoặc cử chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clumsy
Ví dụ câu với Lóng ngóng / clumsy
- 1
Anh ấy rất lóng ngóng khi chơi thể thao.
He is very clumsy when playing sports.
- 2
Cô ấy vụng về trong việc nấu ăn.
She is clumsy in cooking.
Ghi chú dùng từ Lóng ngóng
Lóng ngóng mô tả sự vụng về, thiếu khéo léo. Các từ liên quan: vụng về (awkward), thiếu khéo léo (inept), vụng về trong giao tiếp (inept in communication).
Video minh hoạ Lóng ngóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lóng ngóng
Câu hỏi thường gặp về "Lóng ngóng"
Lóng ngóng tiếng Anh là gì?
Lóng ngóng tiếng Anh là "clumsy" (tính từ), nghĩa là: Hơi vụng về, thiếu khéo léo trong hành động hoặc cử chỉ.
"clumsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clumsy" nghĩa tiếng Việt là "Lóng ngóng". Lóng ngóng mô tả sự vụng về, thiếu khéo léo.
Phát âm "clumsy" như thế nào?
"clumsy" có phiên âm IPA /ˈklʌmzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clumsy"?
He is very clumsy when playing sports. — Anh ấy rất lóng ngóng khi chơi thể thao.