The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngóng tiếng Anh là gì?

ngóng tiếng Anh là wait /weɪt/. Chờ đợi một cách kiên nhẫn hoặc mong mỏi điều gì xảy ra.

Hình minh hoạ "ngóng" tiếng Anh là "wait"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wait

Động từ
/weɪt/

Ví dụ câu với ngóng / wait

  1. 1

    Tôi đang ngóng tin từ bạn.

    I am waiting eagerly for your news.

  2. 2

    Chúng tôi đã ngóng đợi chuyến bay của mình.

    We have been waiting for our flight.

Ghi chú dùng từ ngóng

Ngóng là hành động chờ đợi một cách kiên nhẫn hoặc mong mỏi điều gì xảy ra. Các từ liên quan: chờ (wait), đợi (wait), mong (hope).

Video minh hoạ ngóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngóng

Câu hỏi thường gặp về "ngóng"

Ngóng tiếng Anh là gì?

Ngóng tiếng Anh là "wait" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi một cách kiên nhẫn hoặc mong mỏi điều gì xảy ra.

"wait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wait" nghĩa tiếng Việt là "ngóng". Ngóng là hành động chờ đợi một cách kiên nhẫn hoặc mong mỏi điều gì xảy ra.

Phát âm "wait" như thế nào?

"wait" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wait"?

I am waiting eagerly for your news. — Tôi đang ngóng tin từ bạn.