Tiếng Việt
Lớp đất mặt tiếng Anh là gì?
lớp đất mặt tiếng Anh là topsoil /ˈtɒpˌsɔɪl/. Lớp đất phía trên cùng của mặt đất chứa nhiều chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topsoil
Ví dụ câu với lớp đất mặt / topsoil
- 1
Farmers often enrich the topsoil to improve crop yields.
Nông dân thường bón phân để cải thiện lớp đất mặt.
- 2
The topsoil was eroded after the heavy rain, exposing the subsoil.
Sau cơn mưa lớn, lớp đất mặt bị xói mòn, lộ ra lớp đất dưới.
Ghi chú dùng từ lớp đất mặt
Lớp đất mặt là phần đất màu mỡ nằm trên cùng của đất, quan trọng cho nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: subsoil (đất dưới lớp đất mặt), soil fertility (độ màu mỡ của đất), erosion (xói mòn).
Video minh hoạ lớp đất mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp đất mặt
Câu hỏi thường gặp về "lớp đất mặt"
Lớp đất mặt tiếng Anh là gì?
Lớp đất mặt tiếng Anh là "topsoil" (danh từ), nghĩa là: Lớp đất phía trên cùng của mặt đất chứa nhiều chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây trồng.
"topsoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topsoil" nghĩa tiếng Việt là "lớp đất mặt". Lớp đất mặt là phần đất màu mỡ nằm trên cùng của đất, quan trọng cho nông nghiệp.
Phát âm "topsoil" như thế nào?
"topsoil" có phiên âm IPA /ˈtɒpˌsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topsoil"?
Nông dân thường bón phân để cải thiện lớp đất mặt. — Farmers often enrich the topsoil to improve crop yields.