Tiếng Việt
Lớp hạ bì tiếng Anh là gì?
Lớp hạ bì tiếng Anh là Hypodermis /ˌhaɪpəˈdɜːmɪs/. Lớp mô mỡ nằm dưới lớp trung bì của da, giúp cách nhiệt và bảo vệ các mô bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hypodermis
Ví dụ câu với Lớp hạ bì / Hypodermis
- 1
Chích thuốc vào lớp hạ bì để giảm đau.
The injection was administered into the hypodermis to reduce pain.
- 2
Lớp hạ bì chứa nhiều mạch máu nhỏ.
The hypodermis contains many small blood vessels.
Ghi chú dùng từ Lớp hạ bì
Lớp hạ bì là lớp mô mỡ dưới trung bì, giúp cách nhiệt và bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'da', 'trung bì', 'tế bào mỡ'.
Video minh hoạ Lớp hạ bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lớp hạ bì
Câu hỏi thường gặp về "Lớp hạ bì"
Lớp hạ bì tiếng Anh là gì?
Lớp hạ bì tiếng Anh là "Hypodermis" (danh từ), nghĩa là: Lớp mô mỡ nằm dưới lớp trung bì của da, giúp cách nhiệt và bảo vệ các mô bên trong.
"Hypodermis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hypodermis" nghĩa tiếng Việt là "Lớp hạ bì". Lớp hạ bì là lớp mô mỡ dưới trung bì, giúp cách nhiệt và bảo vệ.
Phát âm "Hypodermis" như thế nào?
"Hypodermis" có phiên âm IPA /ˌhaɪpəˈdɜːmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hypodermis"?
The injection was administered into the hypodermis to reduce pain. — Chích thuốc vào lớp hạ bì để giảm đau.