Tiếng Việt
Hạ tiếng Anh là gì?
hạ tiếng Anh là lower /ˈloʊər/. Hạ xuống, làm cho thấp hơn hoặc ở vị trí thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower
Ví dụ câu với hạ / lower
- 1
Xin hãy hạ cửa sổ xuống.
Please lower the window.
- 2
Anh ấy đã hạ giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
He lowered the price of the product to attract customers.
Ghi chú dùng từ hạ
Hạ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên thấp hơn hoặc giảm xuống. Các từ liên quan gồm có: 'drop' (rơi xuống), 'decrease' (giảm xuống), 'descend' (đi xuống).
Video minh hoạ hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hạ
Câu hỏi thường gặp về "hạ"
Hạ tiếng Anh là gì?
Hạ tiếng Anh là "lower" (động từ), nghĩa là: Hạ xuống, làm cho thấp hơn hoặc ở vị trí thấp hơn.
"lower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower" nghĩa tiếng Việt là "hạ". Hạ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên thấp hơn hoặc giảm xuống.
Phát âm "lower" như thế nào?
"lower" có phiên âm IPA /ˈloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower"?
Please lower the window. — Xin hãy hạ cửa sổ xuống.