Tiếng Việt
Lớp thạch tùng tiếng Anh là gì?
lớp thạch tùng tiếng Anh là lycophyte /ˈlaɪkəˌfaɪt/. Thực vật nhỏ, sống dưới nước hoặc trong đất ẩm, có thân hình nhỏ, phân nhánh và không có mạch dẫn phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lycophyte
Ví dụ câu với lớp thạch tùng / lycophyte
- 1
Lycophyte thường phát triển trong môi trường ẩm ướt như rừng mưa nhiệt đới.
Lycophytes are commonly found in moist environments such as tropical rainforests.
- 2
Các lớp thạch tùng là những thực vật cổ xưa đã tồn tại từ hàng trăm triệu năm trước.
Lycophytes are ancient plants that have existed for hundreds of millions of years.
Ghi chú dùng từ lớp thạch tùng
Lớp thạch tùng là loại thực vật cổ xưa thuộc nhóm thực vật mạch sơ khai, liên quan đến các loài như rêu và dương xỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mạch dẫn' (vascular tissue), 'dương xỉ' (ferns), và 'rêu' (moss).
Video minh hoạ lớp thạch tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp thạch tùng
Câu hỏi thường gặp về "lớp thạch tùng"
Lớp thạch tùng tiếng Anh là gì?
Lớp thạch tùng tiếng Anh là "lycophyte" (danh từ), nghĩa là: Thực vật nhỏ, sống dưới nước hoặc trong đất ẩm, có thân hình nhỏ, phân nhánh và không có mạch dẫn phức tạp.
"lycophyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lycophyte" nghĩa tiếng Việt là "lớp thạch tùng". Lớp thạch tùng là loại thực vật cổ xưa thuộc nhóm thực vật mạch sơ khai, liên quan đến các loài như rêu và dương xỉ.
Phát âm "lycophyte" như thế nào?
"lycophyte" có phiên âm IPA /ˈlaɪkəˌfaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lycophyte"?
Lycophytes are commonly found in moist environments such as tropical rainforests. — Lycophyte thường phát triển trong môi trường ẩm ướt như rừng mưa nhiệt đới.