Tiếng Việt
Lớp vỏ tiếng Anh là gì?
Lớp vỏ tiếng Anh là Shell /ʃɛl/. Vỏ cứng bảo vệ bên ngoài của một số sinh vật như sò, ốc hoặc của các vật thể như trứng, vỏ sò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shell
Ví dụ câu với Lớp vỏ / Shell
- 1
Con sò có lớp vỏ dày để bảo vệ khỏi kẻ thù.
The clam's shell is thick to protect it from predators.
- 2
Vỏ trứng của con gà rất mỏng.
A chicken's eggshell is quite thin.
Ghi chú dùng từ Lớp vỏ
Là lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của sinh vật hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'carapace' (mai rùa), 'hull' (vỏ tàu), 'exoskeleton' (bộ xương ngoài).
Video minh hoạ Lớp vỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lớp vỏ
Câu hỏi thường gặp về "Lớp vỏ"
Lớp vỏ tiếng Anh là gì?
Lớp vỏ tiếng Anh là "Shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ cứng bảo vệ bên ngoài của một số sinh vật như sò, ốc hoặc của các vật thể như trứng, vỏ sò.
"Shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shell" nghĩa tiếng Việt là "Lớp vỏ". Là lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của sinh vật hoặc vật thể.
Phát âm "Shell" như thế nào?
"Shell" có phiên âm IPA /ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shell"?
The clam's shell is thick to protect it from predators. — Con sò có lớp vỏ dày để bảo vệ khỏi kẻ thù.