Tiếng Việt
Vỏ tiếng Anh là gì?
vỏ tiếng Anh là cover /ˈkʌvər/. Phần bên ngoài hoặc lớp bảo vệ của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover
Ví dụ câu với vỏ / cover
- 1
Chiếc hộp có vỏ bằng gỗ.
The box has a wooden cover.
- 2
Vỏ của quả cam rất dày.
The orange's cover is thick.
Ghi chú dùng từ vỏ
Vỏ thường dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của vật thể, như vỏ sò, vỏ trái cây. Các từ liên quan gồm 'shell' (vỏ sò), 'case' (vỏ, hộp), 'envelope' (bao thư).
Video minh hoạ vỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỏ
Câu hỏi thường gặp về "vỏ"
Vỏ tiếng Anh là gì?
Vỏ tiếng Anh là "cover" (danh từ), nghĩa là: Phần bên ngoài hoặc lớp bảo vệ của một vật thể.
"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover" nghĩa tiếng Việt là "vỏ". Vỏ thường dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của vật thể, như vỏ sò, vỏ trái cây.
Phát âm "cover" như thế nào?
"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover"?
The box has a wooden cover. — Chiếc hộp có vỏ bằng gỗ.