The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lốp xe dự phòng tiếng Anh là gì?

lốp xe dự phòng tiếng Anh là spare tire /spɛr ˈtaɪər/. Lốp xe dự phòng là chiếc lốp xe dự phòng được mang theo để thay thế khi lốp chính gặp sự cố.

Hình minh hoạ "lốp xe dự phòng" tiếng Anh là "spare tire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spare tire

Danh từ
/spɛr ˈtaɪər/

Ví dụ câu với lốp xe dự phòng / spare tire

  1. 1

    Tôi đã mang theo lốp xe dự phòng trong xe để phòng khi cần thiết.

    I always keep a spare tire in my car in case of emergencies.

  2. 2

    Bạn đã kiểm tra lốp xe dự phòng chưa?

    Have you checked the spare tire in your trunk?

Ghi chú dùng từ lốp xe dự phòng

Lốp xe dự phòng là một phần quan trọng của dụng cụ sửa chữa ô tô, giúp người lái xe xử lý sự cố về lốp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiền sửa chữa' (repair kit), 'bơm xe' (air pump), 'đèn pin' (flashlight).

Video minh hoạ lốp xe dự phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lốp xe dự phòng

Câu hỏi thường gặp về "lốp xe dự phòng"

Lốp xe dự phòng tiếng Anh là gì?

Lốp xe dự phòng tiếng Anh là "spare tire" (danh từ), nghĩa là: Lốp xe dự phòng là chiếc lốp xe dự phòng được mang theo để thay thế khi lốp chính gặp sự cố.

"spare tire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spare tire" nghĩa tiếng Việt là "lốp xe dự phòng". Lốp xe dự phòng là một phần quan trọng của dụng cụ sửa chữa ô tô, giúp người lái xe xử lý sự cố về lốp.

Phát âm "spare tire" như thế nào?

"spare tire" có phiên âm IPA /spɛr ˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spare tire"?

I always keep a spare tire in my car in case of emergencies. — Tôi đã mang theo lốp xe dự phòng trong xe để phòng khi cần thiết.