Tiếng Việt
Dự phòng tiếng Anh là gì?
dự phòng tiếng Anh là backup /ˈbækʌp/. Dùng để mô tả việc dự phòng hoặc dự trữ nhằm phòng tránh rủi ro hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backup
Ví dụ câu với dự phòng / backup
- 1
Bạn nên có một bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng.
You should have a backup copy of important data.
- 2
Hệ thống dự phòng giúp duy trì hoạt động khi gặp sự cố.
The backup system helps to maintain operation during failures.
Ghi chú dùng từ dự phòng
Dự phòng là hành động chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với các tình huống không mong muốn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'redundancy' (dư thừa), 'emergency plan' (kế hoạch khẩn cấp), và 'contingency' (kế hoạch dự phòng).
Video minh hoạ dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự phòng
- dự phòng phíExpense provision
- dự phòng rủi roRisk provision
- dự phòng giảm giáPrice decrease provision
- dự phòng phải thu khó đòiProvision for doubtful debts
- dự phòng phải trả ngắn hạnProvision for short-term liabilities
- dự phòng trợ cấp thôi việcSeverance provision
- dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khácProvision for investment losses
- dựattend
- PhòngRoom
- lốp dự phòngSpare tire
- phí dự phòngprovision
- Pin dự phòngPower bank
Câu hỏi thường gặp về "dự phòng"
Dự phòng tiếng Anh là gì?
Dự phòng tiếng Anh là "backup" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả việc dự phòng hoặc dự trữ nhằm phòng tránh rủi ro hoặc mất mát.
"backup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backup" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng". Dự phòng là hành động chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với các tình huống không mong muốn.
Phát âm "backup" như thế nào?
"backup" có phiên âm IPA /ˈbækʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backup"?
You should have a backup copy of important data. — Bạn nên có một bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng.