Tiếng Việt
Lột mặt nạ tiếng Anh là gì?
Lột mặt nạ tiếng Anh là unmask /ˌʌnˈmæsk/. Lột mặt nạ có nghĩa là tháo bỏ mặt nạ để lộ ra khuôn mặt thật hoặc để tiết lộ danh tính thật của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmask
Ví dụ câu với Lột mặt nạ / unmask
- 1
Cảnh sát đã lột mặt nạ tên tội phạm để bắt giữ.
The police unmasked the criminal to arrest him.
- 2
Cô ấy đã lột mặt nạ của mình để thể hiện bản chất thật.
She unmasked her true personality.
Ghi chú dùng từ Lột mặt nạ
Lột mặt nạ dùng để chỉ hành động tháo bỏ mặt nạ hoặc che giấu để tiết lộ danh tính thật. Các từ liên quan: 'disguise' (ngụy trang), 'reveal' (tiết lộ), 'expose' (phơi bày).
Video minh hoạ Lột mặt nạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lột mặt nạ
Câu hỏi thường gặp về "Lột mặt nạ"
Lột mặt nạ tiếng Anh là gì?
Lột mặt nạ tiếng Anh là "unmask" (động từ), nghĩa là: Lột mặt nạ có nghĩa là tháo bỏ mặt nạ để lộ ra khuôn mặt thật hoặc để tiết lộ danh tính thật của ai đó.
"unmask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmask" nghĩa tiếng Việt là "Lột mặt nạ". Lột mặt nạ dùng để chỉ hành động tháo bỏ mặt nạ hoặc che giấu để tiết lộ danh tính thật.
Phát âm "unmask" như thế nào?
"unmask" có phiên âm IPA /ˌʌnˈmæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmask"?
The police unmasked the criminal to arrest him. — Cảnh sát đã lột mặt nạ tên tội phạm để bắt giữ.