The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt nạ tiếng Anh là gì?

mặt nạ tiếng Anh là mask /mæsk/. bộ đồ hoặc vật che mặt để giấu danh tính hoặc bảo vệ khỏi bụi bẩn, khí độc.

Hình minh hoạ "mặt nạ" tiếng Anh là "mask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mask

Danh từ
/mæsk/

Ví dụ câu với mặt nạ / mask

  1. 1

    Tôi đeo mặt nạ khi đi làm việc trong xưởng sơn.

    I wear a mask when working in the paint shop.

  2. 2

    Mặt nạ y tế giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.

    Medical masks help prevent the spread of disease.

Ghi chú dùng từ mặt nạ

Mặt nạ là vật che mặt, thường dùng để bảo vệ hoặc che giấu danh tính. Các từ liên quan gồm: 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'goggles' (kính bảo hộ), 'disguise' (ngụy trang).

Video minh hoạ mặt nạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt nạ

Câu hỏi thường gặp về "mặt nạ"

Mặt nạ tiếng Anh là gì?

Mặt nạ tiếng Anh là "mask" (danh từ), nghĩa là: bộ đồ hoặc vật che mặt để giấu danh tính hoặc bảo vệ khỏi bụi bẩn, khí độc.

"mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mask" nghĩa tiếng Việt là "mặt nạ". Mặt nạ là vật che mặt, thường dùng để bảo vệ hoặc che giấu danh tính.

Phát âm "mask" như thế nào?

"mask" có phiên âm IPA /mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mask"?

I wear a mask when working in the paint shop. — Tôi đeo mặt nạ khi đi làm việc trong xưởng sơn.