Tiếng Việt
Lột xác tiếng Anh là gì?
lột xác tiếng Anh là molt /məʊlt/. Thay đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc tính cách, như con vật lột xác để trưởng thành hoặc thích nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molt
Ví dụ câu với lột xác / molt
- 1
Con rồng lột xác để trưởng thành hơn.
The dragon molted to become stronger.
- 2
Cô ấy đã lột xác sau khi chuyển đổi nghề nghiệp.
She molted after changing her career.
Ghi chú dùng từ lột xác
Lột xác là quá trình thay đổi lớn về hình dạng hoặc tính cách, thường dùng cho động vật hoặc mô tả sự biến đổi lớn của con người. Các từ liên quan: 'biến đổi' (transform), 'phát triển' (develop), 'thay đổi' (change).
Video minh hoạ lột xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lột xác
Câu hỏi thường gặp về "lột xác"
Lột xác tiếng Anh là gì?
Lột xác tiếng Anh là "molt" (động từ), nghĩa là: Thay đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc tính cách, như con vật lột xác để trưởng thành hoặc thích nghi.
"molt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molt" nghĩa tiếng Việt là "lột xác". Lột xác là quá trình thay đổi lớn về hình dạng hoặc tính cách, thường dùng cho động vật hoặc mô tả sự biến đổi lớn của con người.
Phát âm "molt" như thế nào?
"molt" có phiên âm IPA /məʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molt"?
The dragon molted to become stronger. — Con rồng lột xác để trưởng thành hơn.