Tiếng Việt
Lừ lừ tiếng Anh là gì?
lừ lừ tiếng Anh là lumbering /ˈlʌmbərɪŋ/. Chậm chạp, nặng nề, di chuyển không linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lumbering
Ví dụ câu với lừ lừ / lumbering
- 1
Con voi đi lừ lừ qua rừng.
The elephant moved lumberingly through the forest.
- 2
Xe tải lừ lừ tiến về phía trước.
The truck was lumbering forward slowly.
Ghi chú dùng từ lừ lừ
Từ 'lumbering' mô tả sự di chuyển chậm chạp, nặng nề. Các từ liên quan: 'clumsy' (vụng về), 'awkward' (lúng túng), 'heavy' (nặng).
Video minh hoạ lừ lừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lừ lừ
Câu hỏi thường gặp về "lừ lừ"
Lừ lừ tiếng Anh là gì?
Lừ lừ tiếng Anh là "lumbering" (tính từ), nghĩa là: Chậm chạp, nặng nề, di chuyển không linh hoạt.
"lumbering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lumbering" nghĩa tiếng Việt là "lừ lừ". Từ 'lumbering' mô tả sự di chuyển chậm chạp, nặng nề.
Phát âm "lumbering" như thế nào?
"lumbering" có phiên âm IPA /ˈlʌmbərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lumbering"?
The elephant moved lumberingly through the forest. — Con voi đi lừ lừ qua rừng.