Tiếng Việt
Lừ thừ tiếng Anh là gì?
lừ thừ tiếng Anh là plodding /ˈplɒdɪŋ/. Chậm chạp, đều đều, mất nhiều thời gian để hoàn thành một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plodding
Ví dụ câu với lừ thừ / plodding
- 1
Anh ấy đi bộ lừ thừ trên đường, không vội vàng.
He was plodding along the road, not in a hurry.
- 2
Cô ấy làm việc lừ thừ, mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
She was plodding through her work, taking longer than expected.
Ghi chú dùng từ lừ thừ
Từ 'lừ thừ' mô tả hành động chậm chạp, đều đều. Các từ liên quan gồm 'dawdle' (lề mề), 'linger' (nấn ná), 'amble' (đi chậm rãi).
Video minh hoạ lừ thừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lừ thừ
Câu hỏi thường gặp về "lừ thừ"
Lừ thừ tiếng Anh là gì?
Lừ thừ tiếng Anh là "plodding" (tính từ), nghĩa là: Chậm chạp, đều đều, mất nhiều thời gian để hoàn thành một việc gì đó.
"plodding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plodding" nghĩa tiếng Việt là "lừ thừ". Từ 'lừ thừ' mô tả hành động chậm chạp, đều đều.
Phát âm "plodding" như thế nào?
"plodding" có phiên âm IPA /ˈplɒdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plodding"?
He was plodding along the road, not in a hurry. — Anh ấy đi bộ lừ thừ trên đường, không vội vàng.