The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lừa đảo qua mạng tiếng Anh là gì?

lừa đảo qua mạng tiếng Anh là phishing /ˈfɪʃɪŋ/. Hoạt động lừa đảo qua mạng nhằm lấy cắp thông tin cá nhân hoặc tài chính của người dùng.

Hình minh hoạ "lừa đảo qua mạng" tiếng Anh là "phishing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phishing

Danh từ
/ˈfɪʃɪŋ/

Ví dụ câu với lừa đảo qua mạng / phishing

  1. 1

    Anh ấy bị lừa đảo qua mạng và mất tiền trong tài khoản ngân hàng.

    He was a victim of online phishing and lost money from his bank account.

  2. 2

    Cần cảnh giác với các email phishing để tránh bị lừa đảo.

    Be cautious of phishing emails to avoid scams.

Ghi chú dùng từ lừa đảo qua mạng

Lừa đảo qua mạng là hình thức tấn công mạng nhằm lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'cyber scam' (lừa đảo mạng), 'identity theft' (ăn cắp danh tính), 'security breach' (vi phạm bảo mật).

Video minh hoạ lừa đảo qua mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lừa đảo qua mạng

Câu hỏi thường gặp về "lừa đảo qua mạng"

Lừa đảo qua mạng tiếng Anh là gì?

Lừa đảo qua mạng tiếng Anh là "phishing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lừa đảo qua mạng nhằm lấy cắp thông tin cá nhân hoặc tài chính của người dùng.

"phishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phishing" nghĩa tiếng Việt là "lừa đảo qua mạng". Lừa đảo qua mạng là hình thức tấn công mạng nhằm lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân.

Phát âm "phishing" như thế nào?

"phishing" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phishing"?

He was a victim of online phishing and lost money from his bank account. — Anh ấy bị lừa đảo qua mạng và mất tiền trong tài khoản ngân hàng.