Tiếng Việt
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản tiếng Anh là gì?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản tiếng Anh là Fraudulent asset appropriation /ˈfrɔː.dʒə.lənt ˈæs.et əˌproʊpriˈeɪʃən/. Hành vi lừa gạt nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fraudulent asset appropriation
Ví dụ câu với Lừa đảo chiếm đoạt tài sản / Fraudulent asset appropriation
- 1
Anh ấy bị bắt vì hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
He was arrested for fraudulent asset appropriation.
- 2
Các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng gia tăng.
Cases of fraudulent asset appropriation are increasing.
Ghi chú dùng từ Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi phạm pháp nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Các thuật ngữ liên quan: 'fraud' (lừa đảo), 'theft' (trộm cắp), 'embezzlement' (tham ô).
Video minh hoạ Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Câu hỏi thường gặp về "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản"
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản tiếng Anh là gì?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản tiếng Anh là "Fraudulent asset appropriation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi lừa gạt nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.
"Fraudulent asset appropriation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fraudulent asset appropriation" nghĩa tiếng Việt là "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi phạm pháp nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối.
Phát âm "Fraudulent asset appropriation" như thế nào?
"Fraudulent asset appropriation" có phiên âm IPA /ˈfrɔː.dʒə.lənt ˈæs.et əˌproʊpriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fraudulent asset appropriation"?
He was arrested for fraudulent asset appropriation. — Anh ấy bị bắt vì hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.