The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lứa lợn tiếng Anh là gì?

lứa lợn tiếng Anh là litter /ˈlɪtə/. Nhóm con của một con lợn mẹ sinh ra cùng một lúc.

Hình minh hoạ "lứa lợn" tiếng Anh là "litter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

litter

Danh từ
/ˈlɪtə/

Ví dụ câu với lứa lợn / litter

  1. 1

    Con lợn con của mẹ sinh ra trong một lứa lợn.

    The sow gave birth to a litter of piglets.

  2. 2

    Lứa lợn mới đã lớn và sẵn sàng để bán.

    The new litter of piglets has grown and is ready for sale.

Ghi chú dùng từ lứa lợn

Lứa lợn là nhóm lợn con sinh cùng một lúc từ một con lợn mẹ. Các từ liên quan: 'piglet' (lợn con), 'sow' (lợn mẹ), 'farrowing' (sinh đẻ lợn).

Video minh hoạ lứa lợn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lứa lợn

Câu hỏi thường gặp về "lứa lợn"

Lứa lợn tiếng Anh là gì?

Lứa lợn tiếng Anh là "litter" (danh từ), nghĩa là: Nhóm con của một con lợn mẹ sinh ra cùng một lúc.

"litter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"litter" nghĩa tiếng Việt là "lứa lợn". Lứa lợn là nhóm lợn con sinh cùng một lúc từ một con lợn mẹ.

Phát âm "litter" như thế nào?

"litter" có phiên âm IPA /ˈlɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "litter"?

The sow gave birth to a litter of piglets. — Con lợn con của mẹ sinh ra trong một lứa lợn.