The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lứa tuổi tiếng Anh là gì?

lứa tuổi tiếng Anh là age group /eɪʤ ɡrup/. Nhóm người cùng trong một độ tuổi nhất định.

Hình minh hoạ "lứa tuổi" tiếng Anh là "age group"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

age group

Danh từ
/eɪʤ ɡrup/

Ví dụ câu với lứa tuổi / age group

  1. 1

    Trẻ em và người già thường thuộc các nhóm tuổi khác nhau.

    Children and the elderly often belong to different age groups.

  2. 2

    Các sản phẩm này phù hợp với từng nhóm tuổi.

    These products are suitable for different age groups.

Ghi chú dùng từ lứa tuổi

Lứa tuổi đề cập đến các nhóm người dựa trên độ tuổi của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'teenager' (thanh thiếu niên), 'adult' (người lớn), 'elderly' (người cao tuổi).

Video minh hoạ lứa tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lứa tuổi

Câu hỏi thường gặp về "lứa tuổi"

Lứa tuổi tiếng Anh là gì?

Lứa tuổi tiếng Anh là "age group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người cùng trong một độ tuổi nhất định.

"age group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"age group" nghĩa tiếng Việt là "lứa tuổi". Lứa tuổi đề cập đến các nhóm người dựa trên độ tuổi của họ.

Phát âm "age group" như thế nào?

"age group" có phiên âm IPA /eɪʤ ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "age group"?

Children and the elderly often belong to different age groups. — Trẻ em và người già thường thuộc các nhóm tuổi khác nhau.