Tiếng Việt
Lực chiến tiếng Anh là gì?
lực chiến tiếng Anh là combat strength /ˈkɒmbæt strɛŋθ/. Sức mạnh chiến đấu của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
combat strength
Ví dụ câu với lực chiến / combat strength
- 1
Quân đội đã nâng cao lực chiến trong cuộc chiến mới.
The army improved its combat strength during the new war.
- 2
Lực chiến của đội bóng đã giúp họ chiến thắng.
The team's combat strength helped them win.
Ghi chú dùng từ lực chiến
Lực chiến đề cập đến khả năng chiến đấu của một lực lượng. Các từ liên quan: 'tấn công' (attack), 'phòng thủ' (defense), 'chiến tranh' (war).
Video minh hoạ lực chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lực chiến
Câu hỏi thường gặp về "lực chiến"
Lực chiến tiếng Anh là gì?
Lực chiến tiếng Anh là "combat strength" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh chiến đấu của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.
"combat strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"combat strength" nghĩa tiếng Việt là "lực chiến". Lực chiến đề cập đến khả năng chiến đấu của một lực lượng.
Phát âm "combat strength" như thế nào?
"combat strength" có phiên âm IPA /ˈkɒmbæt strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "combat strength"?
The army improved its combat strength during the new war. — Quân đội đã nâng cao lực chiến trong cuộc chiến mới.