Tiếng Việt
Lực kế tiếng Anh là gì?
lực kế tiếng Anh là force gauge /ˈfɔːrs ˌɡeɪʤ/. Thiết bị đo lực, dùng để xác định mức độ lực tác dụng lên vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
force gauge
Ví dụ câu với lực kế / force gauge
- 1
Force gauge được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo lực kéo.
The force gauge was used in the laboratory to measure tensile force.
- 2
Anh ấy đã kiểm tra lực kéo của dây bằng force gauge.
He checked the tensile strength of the wire using a force gauge.
Ghi chú dùng từ lực kế
Lực kế là dụng cụ đo lực, thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu vật lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tensile strength' (độ bền kéo), 'compression force' (lực nén), 'measurement instrument' (dụng cụ đo lường).
Video minh hoạ lực kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lực kế
Câu hỏi thường gặp về "lực kế"
Lực kế tiếng Anh là gì?
Lực kế tiếng Anh là "force gauge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lực, dùng để xác định mức độ lực tác dụng lên vật thể.
"force gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"force gauge" nghĩa tiếng Việt là "lực kế". Lực kế là dụng cụ đo lực, thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu vật lý.
Phát âm "force gauge" như thế nào?
"force gauge" có phiên âm IPA /ˈfɔːrs ˌɡeɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "force gauge"?
The force gauge was used in the laboratory to measure tensile force. — Force gauge được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo lực kéo.