Tiếng Việt
Lực điền tiếng Anh là gì?
Lực điền tiếng Anh là Strongman /strɔŋmæn/. Người thi đấu thể lực mạnh mẽ, thường tham gia các cuộc thi sức mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strongman
Ví dụ câu với Lực điền / Strongman
- 1
Anh ấy là một lực điền nổi tiếng trong cộng đồng thể hình.
He is a famous strongman in the fitness community.
- 2
Lực điền này đã nâng tạ nặng hơn nhiều người khác.
This strongman lifted heavier weights than others.
Ghi chú dùng từ Lực điền
Lực điền là người thi đấu thể lực mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan: 'powerlifting' (cử tạ), 'bodybuilding' (cơ thể hình), 'athlete' (vận động viên).
Video minh hoạ Lực điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lực điền
Câu hỏi thường gặp về "Lực điền"
Lực điền tiếng Anh là gì?
Lực điền tiếng Anh là "Strongman" (danh từ), nghĩa là: Người thi đấu thể lực mạnh mẽ, thường tham gia các cuộc thi sức mạnh.
"Strongman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strongman" nghĩa tiếng Việt là "Lực điền". Lực điền là người thi đấu thể lực mạnh mẽ.
Phát âm "Strongman" như thế nào?
"Strongman" có phiên âm IPA /strɔŋmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strongman"?
He is a famous strongman in the fitness community. — Anh ấy là một lực điền nổi tiếng trong cộng đồng thể hình.