The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc gà gáy tiếng Anh là gì?

lúc gà gáy tiếng Anh là at cockcrow /æt ˈkɒkˌkrəʊ/. Lúc sáng sớm khi gà gáy, thường vào khoảng bình minh.

Hình minh hoạ "lúc gà gáy" tiếng Anh là "at cockcrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at cockcrow

Cụm từ
/æt ˈkɒkˌkrəʊ/

Ví dụ câu với lúc gà gáy / at cockcrow

  1. 1

    He wakes up at cockcrow to start his day.

    Anh ấy thức dậy lúc gà gáy để bắt đầu ngày mới.

  2. 2

    The farmers go to the fields at cockcrow.

    Các nông dân đi ra đồng lúc gà gáy.

Ghi chú dùng từ lúc gà gáy

Cụm từ chỉ thời điểm sáng sớm, khi mặt trời chưa mọc rõ. Các từ liên quan: dawn ( bình minh), sunrise ( mặt trời mọc), early morning ( sáng sớm).

Video minh hoạ lúc gà gáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lúc gà gáy

Câu hỏi thường gặp về "lúc gà gáy"

Lúc gà gáy tiếng Anh là gì?

Lúc gà gáy tiếng Anh là "at cockcrow" (cụm từ), nghĩa là: Lúc sáng sớm khi gà gáy, thường vào khoảng bình minh.

"at cockcrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at cockcrow" nghĩa tiếng Việt là "lúc gà gáy". Cụm từ chỉ thời điểm sáng sớm, khi mặt trời chưa mọc rõ.

Phát âm "at cockcrow" như thế nào?

"at cockcrow" có phiên âm IPA /æt ˈkɒkˌkrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at cockcrow"?

Anh ấy thức dậy lúc gà gáy để bắt đầu ngày mới. — He wakes up at cockcrow to start his day.