Tiếng Việt
Gà gáy tiếng Anh là gì?
gà gáy tiếng Anh là rooster crowing /ˈruːstə ˈkrəʊɪŋ/. Gà gáy là tiếng gáy của con gà vào buổi sáng sớm để báo thức hoặc báo hiệu bình minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rooster crowing
Ví dụ câu với gà gáy / rooster crowing
- 1
The rooster crowing woke me up at dawn.
Gà gáy báo bình minh bắt đầu ngày mới.
- 2
Every morning, the rooster crowing signals the start of a new day.
Gà gáy vào sáng sớm để báo hiệu ngày mới bắt đầu.
Ghi chú dùng từ gà gáy
Gà gáy là tiếng kêu đặc trưng của con gà vào sáng sớm. Các từ liên quan: 'chicken' (gà), 'cock' (trống), 'morning' (buổi sáng).
Video minh hoạ gà gáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà gáy
Câu hỏi thường gặp về "gà gáy"
Gà gáy tiếng Anh là gì?
Gà gáy tiếng Anh là "rooster crowing" (danh từ), nghĩa là: Gà gáy là tiếng gáy của con gà vào buổi sáng sớm để báo thức hoặc báo hiệu bình minh.
"rooster crowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rooster crowing" nghĩa tiếng Việt là "gà gáy". Gà gáy là tiếng kêu đặc trưng của con gà vào sáng sớm.
Phát âm "rooster crowing" như thế nào?
"rooster crowing" có phiên âm IPA /ˈruːstə ˈkrəʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rooster crowing"?
Gà gáy báo bình minh bắt đầu ngày mới. — The rooster crowing woke me up at dawn.