Tiếng Việt
Thính lực kế tiếng Anh là gì?
Thính lực kế tiếng Anh là Audiometer /ˌɔːdiˈɒmɪtə/. Thiết bị đo khả năng nghe của tai, dùng để kiểm tra thính lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Audiometer
Ví dụ câu với Thính lực kế / Audiometer
- 1
The audiometer was used to assess her hearing ability.
Bác sĩ sử dụng thính kế để kiểm tra khả năng nghe của bệnh nhân.
- 2
He underwent an audiometer test to determine his hearing loss.
Anh ấy đã làm bài kiểm tra thính kế để xác định mức độ mất thính lực.
Ghi chú dùng từ Thính lực kế
Thính lực kế là thiết bị đo khả năng nghe. Các thuật ngữ liên quan: 'hearing test' (kiểm tra thính lực), 'ear examination' (khám tai), 'audiology' (ngành nghiên cứu về thính giác).
Video minh hoạ Thính lực kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thính lực kế
Câu hỏi thường gặp về "Thính lực kế"
Thính lực kế tiếng Anh là gì?
Thính lực kế tiếng Anh là "Audiometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo khả năng nghe của tai, dùng để kiểm tra thính lực.
"Audiometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Audiometer" nghĩa tiếng Việt là "Thính lực kế". Thính lực kế là thiết bị đo khả năng nghe.
Phát âm "Audiometer" như thế nào?
"Audiometer" có phiên âm IPA /ˌɔːdiˈɒmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Audiometer"?
Bác sĩ sử dụng thính kế để kiểm tra khả năng nghe của bệnh nhân. — The audiometer was used to assess her hearing ability.