Tiếng Việt
Lùi xa dần tiếng Anh là gì?
Lùi xa dần tiếng Anh là Recede /rɪˈsiːd/. lùi xa dần, rút lui khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recede
Ví dụ câu với Lùi xa dần / Recede
- 1
Nước biển bắt đầu lùi xa khi thủy triều xuống.
The tide recedes as the water level drops.
- 2
Ánh sáng mặt trời lùi xa sau những đám mây.
The sunlight recedes behind the clouds.
Ghi chú dùng từ Lùi xa dần
Recede có nghĩa là lùi xa hoặc rút lui, thường dùng để mô tả sự giảm dần của mức độ hoặc vị trí. Các từ liên quan: retreat (rút lui), diminish (giảm đi), fade (mờ dần).
Video minh hoạ Lùi xa dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lùi xa dần
Câu hỏi thường gặp về "Lùi xa dần"
Lùi xa dần tiếng Anh là gì?
Lùi xa dần tiếng Anh là "Recede" (động từ), nghĩa là: lùi xa dần, rút lui khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu
"Recede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recede" nghĩa tiếng Việt là "Lùi xa dần". Recede có nghĩa là lùi xa hoặc rút lui, thường dùng để mô tả sự giảm dần của mức độ hoặc vị trí.
Phát âm "Recede" như thế nào?
"Recede" có phiên âm IPA /rɪˈsiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recede"?
The tide recedes as the water level drops. — Nước biển bắt đầu lùi xa khi thủy triều xuống.