Tiếng Việt
Dần tiếng Anh là gì?
dần tiếng Anh là beat /biːt/. đánh, đập, đánh bại ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beat
Ví dụ câu với dần / beat
- 1
Anh ấy thường xuyên beat chiếc trống trong ban nhạc.
He often beats the drum in the band.
- 2
Cô ấy cố gắng beat thời gian để hoàn thành dự án.
She tries to beat the clock to finish the project.
Ghi chú dùng từ dần
Dần là động từ có nghĩa là đánh, đập hoặc chiến thắng ai đó. Các từ liên quan: hit (đánh), strike (đánh mạnh), defeat (đánh bại).
Video minh hoạ dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dần
- dần dàgradually
- dần dầngradual
- dần quen vớiget used to
- dần biết cách cư xửlearning manners
- dần cư xử lễ độ hơnbecoming more polite
- dần trở nên quen vớibecome accustomed to
- nhỏ dầndiminish
- Trả dầnPay in installments
- giảm dầndecline gradually
- nhâm dầnYear of the Water Tiger
- tăng dầnincrease gradually
- tuổi dầnYear of the Tiger
Câu hỏi thường gặp về "dần"
Dần tiếng Anh là gì?
Dần tiếng Anh là "beat" (động từ), nghĩa là: đánh, đập, đánh bại ai đó hoặc cái gì đó.
"beat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beat" nghĩa tiếng Việt là "dần". Dần là động từ có nghĩa là đánh, đập hoặc chiến thắng ai đó.
Phát âm "beat" như thế nào?
"beat" có phiên âm IPA /biːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beat"?
He often beats the drum in the band. — Anh ấy thường xuyên beat chiếc trống trong ban nhạc.