Tiếng Việt
Lùm lùm tiếng Anh là gì?
lùm lùm tiếng Anh là Bulky /bʌlki/. Cao lớn, đồ sộ, chiếm nhiều không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bulky
Ví dụ câu với lùm lùm / Bulky
- 1
Cây lùm lùm trong vườn tạo bóng mát lớn.
The bulky tree in the garden provides a lot of shade.
- 2
Chiếc vali lùm lùm khiến tôi khó mang theo.
The bulky suitcase was hard for me to carry.
Ghi chú dùng từ lùm lùm
Từ 'bulky' mô tả vật thể to lớn, nặng nề. Các từ liên quan: 'large' (lớn), 'heavy' (nặng), 'massive' (khổng lồ).
Video minh hoạ lùm lùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lùm lùm
Câu hỏi thường gặp về "lùm lùm"
Lùm lùm tiếng Anh là gì?
Lùm lùm tiếng Anh là "Bulky" (tính từ), nghĩa là: Cao lớn, đồ sộ, chiếm nhiều không gian.
"Bulky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bulky" nghĩa tiếng Việt là "lùm lùm". Từ 'bulky' mô tả vật thể to lớn, nặng nề.
Phát âm "Bulky" như thế nào?
"Bulky" có phiên âm IPA /bʌlki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bulky"?
The bulky tree in the garden provides a lot of shade. — Cây lùm lùm trong vườn tạo bóng mát lớn.