Tiếng Việt
Dày cộm tiếng Anh là gì?
dày cộm tiếng Anh là Bulky /ˈbʌlki/. Cồng kềnh, to lớn và khó mang hoặc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bulky
Ví dụ câu với dày cộm / Bulky
- 1
Chiếc vali này quá dày cộm để xách theo trên tay.
This suitcase is too bulky to carry by hand.
- 2
Xe đẩy hàng dày cộm khiến việc di chuyển trở nên khó khăn hơn.
The bulky shopping cart made moving around more difficult.
Ghi chú dùng từ dày cộm
Từ 'dày cộm' mô tả vật thể lớn và nặng, khó di chuyển. Các từ liên quan gồm 'bulky' (cồng kềnh), 'heavy' (nặng), 'massive' (khổng lồ).
Video minh hoạ dày cộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dày cộm
Câu hỏi thường gặp về "dày cộm"
Dày cộm tiếng Anh là gì?
Dày cộm tiếng Anh là "Bulky" (tính từ), nghĩa là: Cồng kềnh, to lớn và khó mang hoặc vận chuyển.
"Bulky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bulky" nghĩa tiếng Việt là "dày cộm". Từ 'dày cộm' mô tả vật thể lớn và nặng, khó di chuyển.
Phát âm "Bulky" như thế nào?
"Bulky" có phiên âm IPA /ˈbʌlki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bulky"?
This suitcase is too bulky to carry by hand. — Chiếc vali này quá dày cộm để xách theo trên tay.