The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lủn củn tiếng Anh là gì?

lủn củn tiếng Anh là stumpy /ˈstʌmpi/. Ngắn và thô, thường dùng để miêu tả bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ, cứng cáp.

Hình minh hoạ "lủn củn" tiếng Anh là "stumpy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stumpy

Tính từ
/ˈstʌmpi/

Ví dụ câu với lủn củn / stumpy

  1. 1

    Cây cối lủn củn, không cao lớn.

    The tree was stumpy and lacked height.

  2. 2

    Anh ấy có một cái chân lủn củn sau tai nạn.

    He has a stumpy leg after the accident.

Ghi chú dùng từ lủn củn

Lủn củn mô tả thứ gì đó ngắn, cứng và thường không dài hoặc mảnh mai. Các từ liên quan: 'short' (ngắn), 'stubby' (cục mịch), 'stocky' (cường tráng, vạm vỡ).

Video minh hoạ lủn củn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lủn củn

Câu hỏi thường gặp về "lủn củn"

Lủn củn tiếng Anh là gì?

Lủn củn tiếng Anh là "stumpy" (tính từ), nghĩa là: Ngắn và thô, thường dùng để miêu tả bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ, cứng cáp.

"stumpy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stumpy" nghĩa tiếng Việt là "lủn củn". Lủn củn mô tả thứ gì đó ngắn, cứng và thường không dài hoặc mảnh mai.

Phát âm "stumpy" như thế nào?

"stumpy" có phiên âm IPA /ˈstʌmpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stumpy"?

The tree was stumpy and lacked height. — Cây cối lủn củn, không cao lớn.