Tiếng Việt
Lũn cũn tiếng Anh là gì?
Lũn cũn tiếng Anh là Stubby /ˈstʌb.i/. Ngắn, cộc cằn, thường dùng để miêu tả bàn chân hoặc ngón tay nhỏ và dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stubby
Ví dụ câu với Lũn cũn / Stubby
- 1
Anh ấy có ngón tay lũn cũn do bị thương.
He has a stubby finger due to an injury.
- 2
Chân của con chó lũn cũn khiến nó trông rất đáng yêu.
The dog's stubby legs make it look very cute.
Ghi chú dùng từ Lũn cũn
Lũn cũn mô tả đặc điểm ngắn, dày của bộ phận cơ thể. Các từ liên quan gồm 'short', 'stumpy', và 'dumpy' đều chỉ các đặc điểm ngắn hoặc cục mịch.
Video minh hoạ Lũn cũn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lũn cũn
Câu hỏi thường gặp về "Lũn cũn"
Lũn cũn tiếng Anh là gì?
Lũn cũn tiếng Anh là "Stubby" (tính từ), nghĩa là: Ngắn, cộc cằn, thường dùng để miêu tả bàn chân hoặc ngón tay nhỏ và dày.
"Stubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stubby" nghĩa tiếng Việt là "Lũn cũn". Lũn cũn mô tả đặc điểm ngắn, dày của bộ phận cơ thể.
Phát âm "Stubby" như thế nào?
"Stubby" có phiên âm IPA /ˈstʌb.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stubby"?
He has a stubby finger due to an injury. — Anh ấy có ngón tay lũn cũn do bị thương.