Tiếng Việt
Lụn tiếng Anh là gì?
lụn tiếng Anh là Withering /ˈwɪðərɪŋ/. Héo úa, khô héo do mất nước hoặc già cỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Withering
Ví dụ câu với lụn / Withering
- 1
Cây hoa hồng bắt đầu lụn tàn khi mùa đông đến.
The roses started withering as winter approached.
- 2
Lá cây lụn rụi vào cuối mùa thu.
The leaves withered and fell off by the end of autumn.
Ghi chú dùng từ lụn
Từ 'withering' mô tả trạng thái héo úa, thường dùng cho thực vật hoặc vật thể già cỗi. Các từ liên quan gồm 'fade' (phai mờ), 'wither' (héo úa), 'decay' (mục nát).
Video minh hoạ lụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lụn
Câu hỏi thường gặp về "lụn"
Lụn tiếng Anh là gì?
Lụn tiếng Anh là "Withering" (tính từ), nghĩa là: Héo úa, khô héo do mất nước hoặc già cỗi.
"Withering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Withering" nghĩa tiếng Việt là "lụn". Từ 'withering' mô tả trạng thái héo úa, thường dùng cho thực vật hoặc vật thể già cỗi.
Phát âm "Withering" như thế nào?
"Withering" có phiên âm IPA /ˈwɪðərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Withering"?
The roses started withering as winter approached. — Cây hoa hồng bắt đầu lụn tàn khi mùa đông đến.