The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lùn tiếng Anh là gì?

lùn tiếng Anh là short /ʃɔrt/. Có chiều cao thấp hơn trung bình hoặc mong đợi.

Hình minh hoạ "lùn" tiếng Anh là "short"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short

Tính từ
/ʃɔrt/

Ví dụ câu với lùn / short

  1. 1

    Anh ấy khá lùn so với các bạn cùng tuổi.

    He is quite short compared to his peers.

  2. 2

    Chiếc cây này rất ngắn so với những cây khác trong vườn.

    This tree is very short compared to the others in the garden.

Ghi chú dùng từ lùn

Từ 'short' dùng để mô tả chiều cao hoặc độ dài ngắn. Các từ liên quan gồm 'tall' (cao), 'height' (chiều cao), 'length' (độ dài).

Video minh hoạ lùn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lùn

Câu hỏi thường gặp về "lùn"

Lùn tiếng Anh là gì?

Lùn tiếng Anh là "short" (tính từ), nghĩa là: Có chiều cao thấp hơn trung bình hoặc mong đợi.

"short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short" nghĩa tiếng Việt là "lùn". Từ 'short' dùng để mô tả chiều cao hoặc độ dài ngắn.

Phát âm "short" như thế nào?

"short" có phiên âm IPA /ʃɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short"?

He is quite short compared to his peers. — Anh ấy khá lùn so với các bạn cùng tuổi.