Tiếng Việt
Lung lạc tiếng Anh là gì?
lung lạc tiếng Anh là disoriented /dɪsˈɔːriəntɪd/. Bối rối, mất phương hướng trong không gian hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disoriented
Ví dụ câu với lung lạc / disoriented
- 1
Sau khi đi lạc trong rừng, anh ấy cảm thấy rất lung lạc.
After wandering in the forest, he felt very disoriented.
- 2
Cô ấy trông rất lung lạc khi không biết đường về nhà.
She looked very disoriented when she couldn't find her way home.
Ghi chú dùng từ lung lạc
Lung lạc mô tả trạng thái mất phương hướng hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: confused (bối rối), bewildered (hoang mang), lost (lạc lối).
Video minh hoạ lung lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lung lạc
Câu hỏi thường gặp về "lung lạc"
Lung lạc tiếng Anh là gì?
Lung lạc tiếng Anh là "disoriented" (tính từ), nghĩa là: Bối rối, mất phương hướng trong không gian hoặc tình huống.
"disoriented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disoriented" nghĩa tiếng Việt là "lung lạc". Lung lạc mô tả trạng thái mất phương hướng hoặc không rõ ràng.
Phát âm "disoriented" như thế nào?
"disoriented" có phiên âm IPA /dɪsˈɔːriəntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disoriented"?
After wandering in the forest, he felt very disoriented. — Sau khi đi lạc trong rừng, anh ấy cảm thấy rất lung lạc.