Tiếng Việt
Lừng lẫy tiếng Anh là gì?
lừng lẫy tiếng Anh là illustrious /ɪˈlʌstriəs/. Nổi tiếng, danh tiếng vang dội, được biết đến rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illustrious
Ví dụ câu với lừng lẫy / illustrious
- 1
Ông là một nhà khoa học lừng lẫy trong lĩnh vực của mình.
He is an illustrious scientist in his field.
- 2
Công trình của bà ấy đã để lại dấu ấn lừng lẫy trong lịch sử nghệ thuật.
Her work has left an illustrious mark in art history.
Ghi chú dùng từ lừng lẫy
Từ này dùng để miêu tả người hoặc vật có danh tiếng lớn, nổi bật. Các từ liên quan: fame (danh tiếng), renowned (nổi tiếng), celebrated (lừng danh).
Video minh hoạ lừng lẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lừng lẫy
Câu hỏi thường gặp về "lừng lẫy"
Lừng lẫy tiếng Anh là gì?
Lừng lẫy tiếng Anh là "illustrious" (tính từ), nghĩa là: Nổi tiếng, danh tiếng vang dội, được biết đến rộng rãi.
"illustrious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illustrious" nghĩa tiếng Việt là "lừng lẫy". Từ này dùng để miêu tả người hoặc vật có danh tiếng lớn, nổi bật.
Phát âm "illustrious" như thế nào?
"illustrious" có phiên âm IPA /ɪˈlʌstriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illustrious"?
He is an illustrious scientist in his field. — Ông là một nhà khoa học lừng lẫy trong lĩnh vực của mình.