The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lươm bươm tiếng Anh là gì?

lươm bươm tiếng Anh là disheveled /dɪˈʃɛvəld/. Tóc tai rối bù, không gọn gàng.

Hình minh hoạ "lươm bươm" tiếng Anh là "disheveled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disheveled

Tính từ
/dɪˈʃɛvəld/

Ví dụ câu với lươm bươm / disheveled

  1. 1

    Cô ấy trông thật lộn xộn sau khi thức dậy.

    She looked disheveled after waking up.

  2. 2

    Anh ấy để tóc lộn xộn vì không chải đầu sáng nay.

    He was disheveled because he didn't comb his hair this morning.

Ghi chú dùng từ lươm bươm

Từ 'disheveled' mô tả trạng thái tóc tai hoặc quần áo không gọn gàng. Các từ liên quan gồm 'messy' (lộn xộn), 'unkempt' (không cắt tỉa gọn gàng), 'disorderly' (bừa bộn).

Video minh hoạ lươm bươm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lươm bươm

Câu hỏi thường gặp về "lươm bươm"

Lươm bươm tiếng Anh là gì?

Lươm bươm tiếng Anh là "disheveled" (tính từ), nghĩa là: Tóc tai rối bù, không gọn gàng.

"disheveled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disheveled" nghĩa tiếng Việt là "lươm bươm". Từ 'disheveled' mô tả trạng thái tóc tai hoặc quần áo không gọn gàng.

Phát âm "disheveled" như thế nào?

"disheveled" có phiên âm IPA /dɪˈʃɛvəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disheveled"?

She looked disheveled after waking up. — Cô ấy trông thật lộn xộn sau khi thức dậy.