Tiếng Việt
Đầu bù tóc rối tiếng Anh là gì?
đầu bù tóc rối tiếng Anh là disheveled hair /dɪˈʃɛvəld hɛr/. Tóc rối bù, xù xì, không gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disheveled hair
Ví dụ câu với đầu bù tóc rối / disheveled hair
- 1
Cô ấy thức dậy với đầu bù tóc rối sau một đêm dài.
She woke up with disheveled hair after a long night.
- 2
Anh ấy trông thật lộn xộn với đầu bù tóc rối khi đi ra ngoài.
He looked really messy with disheveled hair when going out.
Ghi chú dùng từ đầu bù tóc rối
Biểu hiện mô tả tóc không được chải chuốt, thường xuất hiện sau khi ngủ hoặc do hoạt động mạnh. Các từ liên quan: messy (lộn xộn), unkempt (không gọn gàng), tousled (bị xù xì).
Video minh hoạ đầu bù tóc rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu bù tóc rối
Câu hỏi thường gặp về "đầu bù tóc rối"
Đầu bù tóc rối tiếng Anh là gì?
Đầu bù tóc rối tiếng Anh là "disheveled hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc rối bù, xù xì, không gọn gàng.
"disheveled hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disheveled hair" nghĩa tiếng Việt là "đầu bù tóc rối". Biểu hiện mô tả tóc không được chải chuốt, thường xuất hiện sau khi ngủ hoặc do hoạt động mạnh.
Phát âm "disheveled hair" như thế nào?
"disheveled hair" có phiên âm IPA /dɪˈʃɛvəld hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disheveled hair"?
She woke up with disheveled hair after a long night. — Cô ấy thức dậy với đầu bù tóc rối sau một đêm dài.