Tiếng Việt
Lượn lờ tiếng Anh là gì?
Lượn lờ tiếng Anh là hover /ˈhʌvə/. Bay lượn nhẹ nhàng, không di chuyển nhanh hoặc cố định một chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hover
Ví dụ câu với Lượn lờ / hover
- 1
Con ong lượn lờ quanh bông hoa.
The bee hovered around the flower.
- 2
Chim chóc lượn lờ trên bầu trời.
Birds hovered in the sky.
Ghi chú dùng từ Lượn lờ
Lượn lờ mô tả hành động bay nhẹ nhàng, không cố định. Các từ liên quan: 'float' (nổi lềnh đềnh), 'drift' (trôi nổi), 'glide' (lướt nhẹ).
Video minh hoạ Lượn lờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lượn lờ
Câu hỏi thường gặp về "Lượn lờ"
Lượn lờ tiếng Anh là gì?
Lượn lờ tiếng Anh là "hover" (động từ), nghĩa là: Bay lượn nhẹ nhàng, không di chuyển nhanh hoặc cố định một chỗ.
"hover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hover" nghĩa tiếng Việt là "Lượn lờ". Lượn lờ mô tả hành động bay nhẹ nhàng, không cố định.
Phát âm "hover" như thế nào?
"hover" có phiên âm IPA /ˈhʌvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hover"?
The bee hovered around the flower. — Con ong lượn lờ quanh bông hoa.