Tiếng Việt
Lượn sóng tiếng Anh là gì?
Lượn sóng tiếng Anh là undulate /ˈʌndjʊleɪt/. Lượn sóng là hành động di chuyển hoặc tạo ra các đường sóng liên tục và nhấp nhô trên mặt nước hoặc bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undulate
Ví dụ câu với Lượn sóng / undulate
- 1
Lá cây lượn sóng theo gió trên mặt hồ.
The leaves undulate gently on the surface of the lake.
- 2
Ngọn sóng lượn sóng trên biển trong cơn bão.
The waves undulate wildly during the storm.
Ghi chú dùng từ Lượn sóng
Từ này mô tả hành động di chuyển nhấp nhô như sóng. Các từ liên quan gồm 'wave' (sóng), 'oscillate' ( dao động), 'fluctuate' ( dao động, biến động).
Video minh hoạ Lượn sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lượn sóng
Câu hỏi thường gặp về "Lượn sóng"
Lượn sóng tiếng Anh là gì?
Lượn sóng tiếng Anh là "undulate" (động từ), nghĩa là: Lượn sóng là hành động di chuyển hoặc tạo ra các đường sóng liên tục và nhấp nhô trên mặt nước hoặc bề mặt khác.
"undulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undulate" nghĩa tiếng Việt là "Lượn sóng". Từ này mô tả hành động di chuyển nhấp nhô như sóng.
Phát âm "undulate" như thế nào?
"undulate" có phiên âm IPA /ˈʌndjʊleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undulate"?
The leaves undulate gently on the surface of the lake. — Lá cây lượn sóng theo gió trên mặt hồ.