Tiếng Việt
Luống cuống tiếng Anh là gì?
luống cuống tiếng Anh là flustered /ˈflʌstəd/. Bối rối, mất bình tĩnh do lo lắng hoặc xao nhãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flustered
Ví dụ câu với luống cuống / flustered
- 1
Cô ấy trông rất luống cuống khi phát biểu trước đám đông.
She looked very flustered when speaking in front of the crowd.
- 2
Anh ấy luống cuống tìm chìa khóa trong túi của mình.
He was flustered trying to find his keys in his pocket.
Ghi chú dùng từ luống cuống
Từ 'flustered' mô tả trạng thái bối rối, mất bình tĩnh do lo lắng hoặc xao nhãng. Các từ liên quan: 'nervous' (lo lắng), 'anxious' (lo âu), 'disconcerted' (bối rối, mất bình tĩnh).
Video minh hoạ luống cuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luống cuống
Câu hỏi thường gặp về "luống cuống"
Luống cuống tiếng Anh là gì?
Luống cuống tiếng Anh là "flustered" (tính từ), nghĩa là: Bối rối, mất bình tĩnh do lo lắng hoặc xao nhãng.
"flustered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flustered" nghĩa tiếng Việt là "luống cuống". Từ 'flustered' mô tả trạng thái bối rối, mất bình tĩnh do lo lắng hoặc xao nhãng.
Phát âm "flustered" như thế nào?
"flustered" có phiên âm IPA /ˈflʌstəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flustered"?
She looked very flustered when speaking in front of the crowd. — Cô ấy trông rất luống cuống khi phát biểu trước đám đông.