Tiếng Việt
Luống tiếng Anh là gì?
luống tiếng Anh là furrow /ˈfʌroʊ/. Vết rãnh sâu do cày hoặc xới đất tạo ra trên mặt đất trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
furrow
Ví dụ câu với luống / furrow
- 1
Người nông dân dùng cày để tạo các luống trên đồng.
The farmer plowed furrows in the field to plant the seeds.
- 2
Các luống đất giúp giữ nước và phân bón tốt hơn.
Furrows help retain water and fertilizers in the soil.
Ghi chú dùng từ luống
Luống là vết rãnh trên đất do cày hoặc xới tạo ra, giúp trồng trọt dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'plow' (cày), 'ridge' (đống đất cao), 'ditch' (mương).
Video minh hoạ luống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với luống
Câu hỏi thường gặp về "luống"
Luống tiếng Anh là gì?
Luống tiếng Anh là "furrow" (danh từ), nghĩa là: Vết rãnh sâu do cày hoặc xới đất tạo ra trên mặt đất trồng trọt.
"furrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"furrow" nghĩa tiếng Việt là "luống". Luống là vết rãnh trên đất do cày hoặc xới tạo ra, giúp trồng trọt dễ dàng hơn.
Phát âm "furrow" như thế nào?
"furrow" có phiên âm IPA /ˈfʌroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "furrow"?
The farmer plowed furrows in the field to plant the seeds. — Người nông dân dùng cày để tạo các luống trên đồng.