Tiếng Việt
Lưỡng tính tiếng Anh là gì?
lưỡng tính tiếng Anh là hermaphrodite /hɜːˈmæfrəˌdaɪt/. Người hoặc sinh vật có cả bộ phận sinh dục của cả nam và nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hermaphrodite
Ví dụ câu với lưỡng tính / hermaphrodite
- 1
Con cá đó là lưỡng tính, có thể sinh sản mà không cần giao phối.
That fish is a hermaphrodite and can reproduce without mating.
- 2
Trong tự nhiên, nhiều loài lưỡng tính giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường.
Many hermaphroditic species in nature help them adapt better to their environment.
Ghi chú dùng từ lưỡng tính
Lưỡng tính là đặc điểm của một số sinh vật có cả bộ phận sinh dục nam và nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'hermaphroditism' (tính lưỡng tính), 'bisexual' (song tính), 'intersex' (kết hợp giới tính).
Video minh hoạ lưỡng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡng tính
Câu hỏi thường gặp về "lưỡng tính"
Lưỡng tính tiếng Anh là gì?
Lưỡng tính tiếng Anh là "hermaphrodite" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc sinh vật có cả bộ phận sinh dục của cả nam và nữ.
"hermaphrodite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hermaphrodite" nghĩa tiếng Việt là "lưỡng tính". Lưỡng tính là đặc điểm của một số sinh vật có cả bộ phận sinh dục nam và nữ.
Phát âm "hermaphrodite" như thế nào?
"hermaphrodite" có phiên âm IPA /hɜːˈmæfrəˌdaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hermaphrodite"?
That fish is a hermaphrodite and can reproduce without mating. — Con cá đó là lưỡng tính, có thể sinh sản mà không cần giao phối.