Tiếng Việt
Lưỡng đảng tiếng Anh là gì?
lưỡng đảng tiếng Anh là bipartisan /ˌbaɪˈpɑːrtɪzən/. Liên quan hoặc liên kết với hai đảng chính trị khác nhau trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bipartisan
Ví dụ câu với lưỡng đảng / bipartisan
- 1
Các chính sách này nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cả hai đảng.
The policy received bipartisan support from both parties.
- 2
Hợp tác lưỡng đảng là cần thiết để thông qua luật mới.
Bipartisan cooperation is essential to pass new legislation.
Ghi chú dùng từ lưỡng đảng
Lưỡng đảng đề cập đến sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa hai đảng chính trị. Các từ liên quan: 'bipartisanship' (sự hợp tác lưỡng đảng), 'partisan' (đảng phái), 'cross-party' (giữa các đảng).
Video minh hoạ lưỡng đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡng đảng
Câu hỏi thường gặp về "lưỡng đảng"
Lưỡng đảng tiếng Anh là gì?
Lưỡng đảng tiếng Anh là "bipartisan" (tính từ), nghĩa là: Liên quan hoặc liên kết với hai đảng chính trị khác nhau trong một quốc gia.
"bipartisan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bipartisan" nghĩa tiếng Việt là "lưỡng đảng". Lưỡng đảng đề cập đến sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa hai đảng chính trị.
Phát âm "bipartisan" như thế nào?
"bipartisan" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈpɑːrtɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bipartisan"?
The policy received bipartisan support from both parties. — Các chính sách này nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cả hai đảng.