Tiếng Việt
Lượng tử hóa tiếng Anh là gì?
lượng tử hóa tiếng Anh là quantization /ˌkwɒntɪˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi một giá trị liên tục thành một tập hợp các giá trị rời rạc trong lĩnh vực điện tử và xử lý tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantization
Ví dụ câu với lượng tử hóa / quantization
- 1
Trong xử lý tín hiệu, lượng tử hóa giúp giảm bớt dữ liệu để dễ dàng xử lý hơn.
In signal processing, quantization helps reduce data for easier processing.
- 2
Lượng tử hóa là bước quan trọng trong mã hóa âm thanh số.
Quantization is an important step in digital audio encoding.
Ghi chú dùng từ lượng tử hóa
Lượng tử hóa liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu liên tục thành dạng rời rạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digitalization' (số hóa), 'sampling' (lấy mẫu), và 'bit depth' (độ sâu bit).
Video minh hoạ lượng tử hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượng tử hóa
Câu hỏi thường gặp về "lượng tử hóa"
Lượng tử hóa tiếng Anh là gì?
Lượng tử hóa tiếng Anh là "quantization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi một giá trị liên tục thành một tập hợp các giá trị rời rạc trong lĩnh vực điện tử và xử lý tín hiệu.
"quantization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantization" nghĩa tiếng Việt là "lượng tử hóa". Lượng tử hóa liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu liên tục thành dạng rời rạc.
Phát âm "quantization" như thế nào?
"quantization" có phiên âm IPA /ˌkwɒntɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantization"?
In signal processing, quantization helps reduce data for easier processing. — Trong xử lý tín hiệu, lượng tử hóa giúp giảm bớt dữ liệu để dễ dàng xử lý hơn.