Tiếng Việt
Lượng tiếng Anh là gì?
lượng tiếng Anh là quantity /ˈkwɒntɪti/. Số lượng, mức độ của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantity
Ví dụ câu với lượng / quantity
- 1
Lượng nước trong hồ đã giảm đáng kể do hạn hán.
The quantity of water in the lake has decreased significantly due to the drought.
- 2
Chúng tôi cần lượng thức ăn đủ để nuôi tất cả các con vật.
We need enough quantity of food to feed all the animals.
Ghi chú dùng từ lượng
Lượng đề cập đến số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'amount' (số lượng tổng thể), 'volume' (thể tích), 'mass' (khối lượng).
Video minh hoạ lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lượng
Câu hỏi thường gặp về "lượng"
Lượng tiếng Anh là gì?
Lượng tiếng Anh là "quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng, mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
"quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantity" nghĩa tiếng Việt là "lượng". Lượng đề cập đến số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Phát âm "quantity" như thế nào?
"quantity" có phiên âm IPA /ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantity"?
The quantity of water in the lake has decreased significantly due to the drought. — Lượng nước trong hồ đã giảm đáng kể do hạn hán.