Tiếng Việt
Lướt thướt tiếng Anh là gì?
lướt thướt tiếng Anh là Flowing /ˈfloʊɪŋ/. Mượt mà, nhẹ nhàng, trôi chảy như dòng chảy của nước hoặc gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flowing
Ví dụ câu với lướt thướt / Flowing
- 1
Cô ấy đi qua phòng với dáng vẻ lướt thướt.
She moved through the room with a flowing grace.
- 2
Chiếc váy của cô ấy bay bổng trong gió, trông thật lướt thướt.
Her dress fluttered in the wind, looking very flowing.
Ghi chú dùng từ lướt thướt
Từ 'lướt thướt' miêu tả sự nhẹ nhàng, mượt mà trong chuyển động hoặc vẻ ngoài. Các từ liên quan gồm 'graceful' (duyên dáng), 'smooth' (mượt mà), 'fluid' (lỏng lẻo, linh hoạt).
Video minh hoạ lướt thướt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lướt thướt
Câu hỏi thường gặp về "lướt thướt"
Lướt thướt tiếng Anh là gì?
Lướt thướt tiếng Anh là "Flowing" (tính từ), nghĩa là: Mượt mà, nhẹ nhàng, trôi chảy như dòng chảy của nước hoặc gió.
"Flowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flowing" nghĩa tiếng Việt là "lướt thướt". Từ 'lướt thướt' miêu tả sự nhẹ nhàng, mượt mà trong chuyển động hoặc vẻ ngoài.
Phát âm "Flowing" như thế nào?
"Flowing" có phiên âm IPA /ˈfloʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flowing"?
She moved through the room with a flowing grace. — Cô ấy đi qua phòng với dáng vẻ lướt thướt.