Tiếng Việt
Lướt điện thoại tiếng Anh là gì?
lướt điện thoại tiếng Anh là scrolling on phone /ˈskrəʊlɪŋ ɒn fəʊn/. Hành động duyệt nội dung trên điện thoại di động bằng cách kéo màn hình lên hoặc xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scrolling on phone
Ví dụ câu với lướt điện thoại / scrolling on phone
- 1
Tôi thường xuyên lướt điện thoại để xem tin tức mới nhất.
I often scroll on my phone to check the latest news.
- 2
Cô ấy dành hàng giờ lướt điện thoại mỗi ngày.
She spends hours scrolling on her phone every day.
Ghi chú dùng từ lướt điện thoại
Lướt điện thoại là hành động duyệt nội dung trên màn hình điện thoại bằng cách kéo để xem thêm thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'scroll', 'touchscreen', 'app.
Video minh hoạ lướt điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lướt điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "lướt điện thoại"
Lướt điện thoại tiếng Anh là gì?
Lướt điện thoại tiếng Anh là "scrolling on phone" (cụm từ), nghĩa là: Hành động duyệt nội dung trên điện thoại di động bằng cách kéo màn hình lên hoặc xuống.
"scrolling on phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scrolling on phone" nghĩa tiếng Việt là "lướt điện thoại". Lướt điện thoại là hành động duyệt nội dung trên màn hình điện thoại bằng cách kéo để xem thêm thông tin.
Phát âm "scrolling on phone" như thế nào?
"scrolling on phone" có phiên âm IPA /ˈskrəʊlɪŋ ɒn fəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scrolling on phone"?
I often scroll on my phone to check the latest news. — Tôi thường xuyên lướt điện thoại để xem tin tức mới nhất.